Khi đầu tư vào một chiếc máy tạo Nito, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật không chỉ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm mà còn đảm bảo máy hoạt động hiệu quả, đáp ứng chính xác nhu cầu sản xuất. Dưới đây là những thông số kỹ thuật quan trọng nhất mà bạn cần biết trước khi đưa ra quyết định mua.
1. Độ tinh khiết (Purity)

Độ tinh khiết là tỷ lệ phần trăm khí Nito có trong sản phẩm đầu ra, thường được đo bằng %. Đây là thông số quan trọng nhất vì nó quyết định liệu máy có đáp ứng được yêu cầu của ứng dụng hay không.
- Đơn vị: % (ví dụ: 99.9%, 99.999%).
- Ứng dụng thực tế:
- 95% – 98%: Ứng dụng công nghiệp chung như bơm lốp xe, chống oxy hóa.
- 99% – 99.9%: Thích hợp cho ngành đóng gói thực phẩm, sản xuất bia.
- 99.99% – 99.999% (5.0, 6.0): Dùng trong các ngành yêu cầu độ tinh khiết cực cao như điện tử, bán dẫn, dược phẩm và phòng thí nghiệm.
2. Lưu lượng (Flow Rate)

Lưu lượng là lượng khí Nito mà máy có thể sản xuất trong một đơn vị thời gian. Đây là thông số quyết định công suất của máy.
- Đơn vị: Lít/phút (L/min) hoặc Mét khối/giờ (m³/hr).
- Cách xác định: Dựa trên nhu cầu tiêu thụ Nito của quy trình sản xuất. Nếu nhu cầu của bạn là 10m³/giờ, bạn cần chọn máy có lưu lượng tối thiểu là 10m³/giờ hoặc cao hơn một chút để dự phòng.
- Lưu ý: Lưu lượng Nito thường tỷ lệ nghịch với độ tinh khiết. Máy tạo ra Nito có độ tinh khiết càng cao thì lưu lượng đầu ra sẽ càng thấp.
3. Áp suất đầu ra (Outlet Pressure)
Áp suất đầu ra là áp suất của khí Nito sau khi được tạo ra từ máy.
- Đơn vị: bar hoặc psi.
- Tầm quan trọng: Áp suất đầu ra phải phù hợp với yêu cầu của thiết bị sử dụng khí Nito (ví dụ: máy đóng gói, máy cắt laser). Áp suất quá thấp có thể làm gián đoạn quá trình sản xuất.
4. Áp suất khí nén đầu vào (Inlet Compressed Air Pressure)

Đây là áp suất của nguồn khí nén (được cung cấp bởi máy nén khí) để máy tạo Nito hoạt động.
- Đơn vị: bar hoặc psi.
- Tầm quan trọng: Máy tạo Nito cần một áp suất khí nén đầu vào tối thiểu để hoạt động hiệu quả. Nếu áp suất đầu vào không đủ, độ tinh khiết và lưu lượng Nito đầu ra sẽ bị giảm.
5. Công suất tiêu thụ điện (Power Consumption)
Công suất tiêu thụ điện là lượng điện năng cần thiết để vận hành máy tạo Nito và các thiết bị phụ trợ (như máy nén khí, máy sấy khí).
- Đơn vị: kW.
- Tầm quan trọng: Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành hàng tháng của hệ thống. Hãy so sánh công suất tiêu thụ điện giữa các model để chọn máy có hiệu suất năng lượng cao.
6. Kích thước và Trọng lượng (Dimensions & Weight)
Các thông số này giúp bạn xác định liệu máy có phù hợp với không gian lắp đặt tại nhà xưởng hay không.
- Tầm quan trọng: Đảm bảo máy có thể dễ dàng di chuyển, lắp đặt và bảo trì.
Khi đã nắm vững các thông số trên, bạn có thể dễ dàng so sánh các model từ nhiều nhà sản xuất khác nhau và đưa ra quyết định mua hàng chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ với nhà cung cấp để được tư vấn chuyên sâu hơn.
